|
Learn VIetnamese
|
|
Vietnamese Phrases: Eating + drinking
One of the most enjoyable aspects to travelling in Vietnam is discovering the delicious, fresh and unique cuisine on offer - but for the less adventurous a foreign menu can be very off putting. Make the most of your meals by brushing up on your food vocabulary before you go, and avoid eating fried noodles in every restaurant along the journey!
At the restaurant
| Restaurant |
Nhà Hàng
|
|
Menu
|
Thực đơn
|
|
Food
|
Thức ăn
|
|
Drink (n)
|
Đồ uống
|
|
A pair of chopsticks
|
Đôi đũa
|
|
I am a vegetarian
|
Tôi ăn chay
|
|
Not too spicy
|
Khong rat cay
|
|
No chilli please
|
Khong co ot
|
|
No fish sauce
|
Khong co nuoc mam
|
|
Can I have the bill please?
|
Tính tiền
|
|
Delicious
|
Ngon quá
|
|
I am full
|
Tôi no rồi
|
|
Medium
|
Vừa
|
|
Rare
|
Tái
|
|
Well-done
|
Chín
|
|
Without
|
Không có
|
|
A little
|
Ít
|
|
Sugar
|
Đường
|
|
One more
|
Thêm một
|
|
One more beer
|
Thêm một bia
|
|
Meat
|
Thịt
|
|
Seafood
|
Hải Sản
|
|
Chicken
|
Gà
|
|
Beef
|
Bò
|
|
Pork (South / North)
|
(Thit) Heo / Lợn
|
|
Fish
|
Cá
|
|
Squid
|
Mực
|
|
Prawns
|
Tôm
|
|
Crab
|
Cua
|
|
Soft shell crab
|
Cua lột
|
|
Fried / Deep Fried
|
Chiên
|
|
Stir fried
|
Xào
|
|
Grilled
|
Nướng
|
|
Steamed
|
Hấp
|
|
Stewed
|
Kho
|
|
With
|
Với
|
|
Fish sauce
|
Nước mắm
|
|
Stir fried chicken
|
Gà xào
|
|
Grilled chicken
|
Gà nướng
|
|
Morning glory
|
Rau muống
|
|
Water
|
Nước
|
|
Ice
|
Đá
|
|
Red wine
|
Rượu đỏ
|
|
White wine
|
Rượu trắng
|
|
Can I have the menu please?
|
Có thực đơn không?
|
|
Can I have chicken sate please
|
Tôi muốn gà sa tế
|
|
Can I have a glass of red wine please?
|
Tôi muốn một ly rượu đỏ
|
Drinks / Fruit Juices / Fruits
|
Lemon Juice
|
Nước Chanh
|
|
Orange Juice
|
Nước Cam
|
|
Coconut Juice
|
Nước Dừa
|
|
Apple Juice
|
NướcTáo
|
|
Mango Juice
|
Nước Xoài
|
|
Pashion Fruit Juice
|
Nước Chanh Dây
|
|
(green) Tea
|
Trà
|
|
Iced Tea
|
Trà Dá
|
|
Black (Lipton) Tea
|
Trà Lipton
|
|
Black Coffee (hot)
|
Cà Phê Đen (Nóng)
|
|
Ice Black Coffee
|
Cà Phê Đá
|
|
White Coffee
|
Cà Phê Sữa (Nóng)
|
|
Iced White Coffee
|
Cà Phê Sữa Đá
|
|
Condensed Milk
|
Sữa
|
|
Fresh Milk
|
Sữa Tươi
|
|
Do you have fresh milk?
|
Bạncó sữa tươi không?
|
|
Fruit Shake
|
Sinh Tố
|
|
Vietnamese Desert
|
Chè
|
Vegetables
|
Aubergine / Eggplant
|
Cà tím
|
|
Tomato
|
Cà Chua
|
|
Mushrooms
|
Nấm
|
|
Onions
|
Hành
|
|
Spring Onions
|
Hành Lá
|
|
Vegetables
|
Rau
|
|
Morning Glory (water spinach)
|
Rau Muống
|
|
Coriander
|
Ngò
|
|
Sweet Basil
|
Rau thơm
|
|
Mint
|
Bạc Hà
|
|
Garlic
|
Tỏi
|
|
Chilli
|
Ớt
|
|
Spicy
|
Cay
|
Vietnamese Phrases: Getting Around
Taxis + Motorbike Taxis
|
Do you use the meter?
|
Bạn có chạy theo đồng hồ không?
|
|
I like to go the cinema, please
|
Tôi muốn đi rạp chiếu phim
|
|
Motorbike Driver
|
Xe Ôm
|
|
Bicycle Rickshaw (Cyclo)
|
Xích Lô
|
|
Bus Station
|
Trạm Xe Buýt
|
|
Train Station
|
Ga Xe Lửa
|
|
Airport
|
Sân Bay
|
|
How much is it to go from here to Russian Market?
|
Đi chợ Nga bao nhiêu tiền?
|
|
That's expensive, I pay 30,000 VND ?
|
Mắc quá, tôi trả ba mươi ngàn?
|
|
I'm in a hurry
|
Tôi đang vội
|
|
Please slow down!
|
Đi chậm lại!
|
|
I don't want to die
|
Tôi không muốn chết!
|
Directions
|
Go straight
|
Đi thẳng
|
|
Turn left
|
Quẹo trái
|
|
Turn right
|
Quẹo phải
|
|
Stop here please
|
Dừng lại ở đây
|
|
Next to, by
|
Bên cạnh
|
|
Left hand side
|
Bên Trái
|
|
Right hand siide
|
Bên phải
|
Vehicles
|
Car
|
Xe Hơi/ Xe ô tô
|
|
Taxi
|
Taxi
|
|
Motorbike
|
Xe Máy
|
|
Motorbike Taxi
|
Xe Ôm
|
|
Bicycle
|
Xe Đạp
|
|
Bus
|
Xe Buýt
|
|
Train
|
Tau / Xe Lửa (old)
|
|
Boat
|
Thuyền
|
|
Aeroplane
|
Máy Bay
|
Tickets
|
Ticket
|
Vé
|
|
One Way
|
Một Chiều
|
|
Return Ticket
|
Khứ Hồi
|
|
I would like a ticket to Nha Trang
|
Tôi muốn mua vé đi Nha Trang
|
|
How much does a ticket to Hanoi cost?
|
Vé đi Hà Nội bao nhiêu tiền?
|
|
How far is it (Km) to Phan Thiet
|
Đ i Phan Thiết bao nhiêu cây số?
|
|
How long is the journey to Hoi An?
|
Đi Hội An bao lâu?
|
|
That's a long time!
|
Lâu Quá!
|
|
That's quick!
|
Nhanh quá!
|
|
That's expensive!
|
Mac Quá!
|
|
That's cheap!
|
Re Quá!
|
|
Is it faster to go by train?
|
Đi tàu có nhanh hơn không?
|
|
Is it cheaper to go by bus?
|
Đi xe buýt có rẻ hơn không?
|
|
Is the bus direct?
|
Xe buýt có đi thẳng không?
|
|
Seat
|
Ghế
|
|
Reclining Seat / Soft Seat
|
Ghế Nằm / Ghế Mềm
|
|
Bed
|
Giường
|
Hiring vehicles
|
For Hire
|
Cho Thuê
|
|
I want to hire a motorbike
|
Tôi muốn thuê xe máy
|
|
I want to hire a bicycle
|
Tôi muốn thuê xe đạp
|
|
I want to hire a car with a driver
|
Tôi muốn thuê xe hơi với tài xế
|
|
.. To go to Dalat
|
Tôi muốn thuê xe hơi với tài xế đi Đà Lạt
|
|
How much to hire it for an hour?
|
Thuê một giờ bao nhiêu tiền?
|
|
.. For two days?
|
Thuê hai ngày bao nhiêu tiền?
|
|
How much to hire for a week?
|
Thuê một tuần bao nhiêu tiền?
|
|
Do you have a helmet
|
Bạn có nón bảo hiểm không?
|
Issues
|
Excuse me
|
Xin Lỗi
|
|
Help me
|
Gíup tôi với
|
|
My bicycle has a puncture
|
Xe đạp của tôi bị xì lốp
|
|
My motorbike has broken down
|
Xe máy của tôi bị hư
|
|
I've run out of petrol!
|
Tôi hết xăng rồi
|
|
Where can I buy more petrol?
|
Đỗ xăng ở đâu?
|
|
You're too drunk to drive
|
Bạn quá xỉn để lái xe!
|
|